古語
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古語 nghĩa là cổ ngữ.
Nghĩa của 古語
Danh từ
- Cổ ngữ, từ cổ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 古語
- 蒙古語 — Tiếng mông cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archaic word; obsolete word; archaism
- Danh từ old saying; old adage
- Danh từ old language; ancient language
Câu hỏi thường gặp
古語 nghĩa là gì?
古語 (danh từ) nghĩa là cổ ngữ.
古語 đọc là gì?
古語 đọc là こご (romaji: kogo).
Âm Hán Việt của 古語 là gì?
Âm Hán Việt của 古語 là "cổ ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.