TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古語(こご)

từ thông dụng
こごkogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ NGỮ 古 cổ·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古語 nghĩa là cổ ngữ.

Nghĩa của 古語

Danh từ

  1. Cổ ngữ, từ cổ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 古語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archaic word; obsolete word; archaism
  • Danh từ old saying; old adage
  • Danh từ old language; ancient language

Câu hỏi thường gặp

古語 nghĩa là gì?

古語 (danh từ) nghĩa là cổ ngữ.

古語 đọc là gì?

古語 đọc là こご (romaji: kogo).

Âm Hán Việt của 古語 là gì?

Âm Hán Việt của 古語 là "cổ ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.