古代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 古代
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ancient times; distant past; antiquity
Từ ghép có 古代
Câu ví dụ với 古代
- ローマには古代建築物がたくさんある。 Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.Tatoeba #192259
- 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).