TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古代(こだい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こだいkodai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ ĐẠI 古 cổ·代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 古代

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ancient times; distant past; antiquity

Từ ghép có 古代

Câu ví dụ với 古代

  • ローマには古代建築物がたくさんある。 Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.Tatoeba #192259
  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.