国界
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国界 nghĩa là biên giới.
Nghĩa của 国界
Danh từ
- hiếm Biên giới.
Cách viết khác: 国堺
Từ liên quan với 国界
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ border (between countries); national border (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
国界 nghĩa là gì?
国界 (danh từ) nghĩa là biên giới.
国界 đọc là gì?
国界 đọc là こっかい (romaji: kokkai).
Âm Hán Việt của 国界 là gì?
Âm Hán Việt của 国界 là "quốc giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.