試みる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
試みる nghĩa là cố gắng, thử nghiệm.
Nghĩa của 試みる
Động từ
- Cố gắng, thử nghiệm.
Cách viết khác: 心みる, 心見る
Cách chia của 試みる
| Thể lịch sự (ます) | 試みます |
| Thể て | 試みて |
| Quá khứ (た) | 試みた |
| Phủ định (ない) | 試みない |
| Khả năng | 試みられる |
| Ý chí (よう) | 試みよう |
| Điều kiện (ば) | 試みれば |
| Bị động | 試みられる |
| Sai khiến | 試みさせる |
| Mệnh lệnh | 試みろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 試みる
- トムは一緒に教会に行くようメアリーへの説得を試みた。 Tom đã thử thuyết phục Mary đi đến nhà thờ cùng mình.Tatoeba #1171858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to try; to attempt; to have a go (at)
Câu hỏi thường gặp
試みる nghĩa là gì?
試みる (động từ) nghĩa là cố gắng, thử nghiệm.
試みる đọc là gì?
試みる đọc là こころみる (romaji: kokoromiru).