TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試(こころ)みる

JLPT N1 từ thông dụng
こころみるkokoromiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試みる nghĩa là cố gắng, thử nghiệm.

Nghĩa của 試みる

Động từ

  1. Cố gắng, thử nghiệm.

Cách viết khác: 心みる, 心見る

Cách chia của 試みる

Thể lịch sự (ます)試みます
Thể て試みて
Quá khứ (た)試みた
Phủ định (ない)試みない
Khả năng試みられる
Ý chí (よう)試みよう
Điều kiện (ば)試みれば
Bị động試みられる
Sai khiến試みさせる
Mệnh lệnh試みろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 試みる

  • トムは一緒に教会に行くようメアリーへの説得を試みた。 Tom đã thử thuyết phục Mary đi đến nhà thờ cùng mình.Tatoeba #1171858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to try; to attempt; to have a go (at)

Câu hỏi thường gặp

試みる nghĩa là gì?

試みる (động từ) nghĩa là cố gắng, thử nghiệm.

試みる đọc là gì?

試みる đọc là こころみる (romaji: kokoromiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.