こごる
Nghĩa của こごる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to congeal; to gelatinize; to jellify; to jell; to gell
Cách viết khác: 凝る
Cách chia của こごる
| Thể lịch sự (ます) | こごります |
| Thể て | こごって |
| Quá khứ (た) | こごった |
| Phủ định (ない) | こごらない |
| Khả năng | こごれる |
| Ý chí (よう) | こごろう |
| Điều kiện (ば) | こごれば |
| Bị động | こごられる |
| Sai khiến | こごらせる |
| Mệnh lệnh | こごれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).