東風
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
東風 nghĩa là gió đông, gió xuân.
Nghĩa của 東風
Danh từ
- Gió đông.
- Gió xuân.
Cách viết khác: とうふう, ひがしかぜ, こちかぜ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ east wind; spring wind
Câu hỏi thường gặp
東風 nghĩa là gì?
東風 (danh từ) nghĩa là gió đông, gió xuân.
東風 đọc là gì?
東風 đọc là こち (romaji: kochi).
Âm Hán Việt của 東風 là gì?
Âm Hán Việt của 東風 là "đông phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.