TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小銭(こぜに)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こぜにkozeni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU TIỀN 小 tiểu·銭 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 小銭

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small change; pocket change; coins
  • Danh từ small sum of money

Câu ví dụ với 小銭

  • 私は小銭の持ち合わせがない。 Tôi không mang theo tiền lẻ.Tatoeba #155891
  • すみませんが小銭がありません。 Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.Tatoeba #214135
  • 小銭をお持ちですか。 Bạn có tiền lẻ không?Tatoeba #146927

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.