TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒海(こっかい)

từ thông dụngtên riêng
こっかいkokkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC HẢI 黒 hắc·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黒海 nghĩa là hắc hải, biển đen.

Nghĩa của 黒海

Danh từ riêng

  1. Hắc Hải, Biển Đen. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Black Sea

Câu hỏi thường gặp

黒海 nghĩa là gì?

黒海 (danh từ riêng) nghĩa là hắc hải, biển đen.

黒海 đọc là gì?

黒海 đọc là こっかい (romaji: kokkai).

Âm Hán Việt của 黒海 là gì?

Âm Hán Việt của 黒海 là "hắc hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.