腰を下ろす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腰を下ろす nghĩa là ngồi xuống, ngồi.
Nghĩa của 腰を下ろす
Cụm từ
- Ngồi xuống, ngồi.
Cách viết khác: 腰をおろす, 腰を降ろす, 腰を下す
Cách chia của 腰を下ろす
| Thể lịch sự (ます) | 腰を下ろします |
| Thể て | 腰を下ろして |
| Quá khứ (た) | 腰を下ろした |
| Phủ định (ない) | 腰を下ろさない |
| Khả năng | 腰を下ろせる |
| Ý chí (よう) | 腰を下ろそう |
| Điều kiện (ば) | 腰を下ろせば |
| Bị động | 腰を下ろされる |
| Sai khiến | 腰を下ろさせる |
| Mệnh lệnh | 腰を下ろせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 腰を下ろす
- 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
- 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.Tatoeba #146829
- その老人は腰をおろした。 Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206128
- 私は木かげに腰をおろして本を読んだ。 Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to sit down
Câu hỏi thường gặp
腰を下ろす nghĩa là gì?
腰を下ろす (cụm từ) nghĩa là ngồi xuống, ngồi.
腰を下ろす đọc là gì?
腰を下ろす đọc là こしをおろす (romaji: koshiōrosu).