TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腰(こし)を下(お)ろす

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こしをおろすkoshiōrosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腰 ?·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

腰を下ろす nghĩa là ngồi xuống, ngồi.

Nghĩa của 腰を下ろす

Cụm từ

  1. Ngồi xuống, ngồi.

Cách viết khác: 腰をおろす, 腰を降ろす, 腰を下す

Cách chia của 腰を下ろす

Thể lịch sự (ます)腰を下ろします
Thể て腰を下ろして
Quá khứ (た)腰を下ろした
Phủ định (ない)腰を下ろさない
Khả năng腰を下ろせる
Ý chí (よう)腰を下ろそう
Điều kiện (ば)腰を下ろせば
Bị động腰を下ろされる
Sai khiến腰を下ろさせる
Mệnh lệnh腰を下ろせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 腰を下ろす

  • 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
  • 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.Tatoeba #146829
  • その老人は腰をおろした。 Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206128
  • 私は木かげに腰をおろして本を読んだ。 Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to sit down

Câu hỏi thường gặp

腰を下ろす nghĩa là gì?

腰を下ろす (cụm từ) nghĩa là ngồi xuống, ngồi.

腰を下ろす đọc là gì?

腰を下ろす đọc là こしをおろす (romaji: koshiōrosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.