TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心得(こころえ)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こころえるkokoroeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 心 tâm·得 đắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 心得る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to know; to understand; to be aware of; to regard as; to take for
  • Động từ to (understand and) accept (a responsibility)
  • Động từ to have a knowledge of (a skill, art, etc.); to have a command of; to know (how to do)

Cách chia của 心得る

Thể lịch sự (ます)心得ます
Thể て心得て
Quá khứ (た)心得た
Phủ định (ない)心得ない
Khả năng心得られる
Ý chí (よう)心得よう
Điều kiện (ば)心得れば
Bị động心得られる
Sai khiến心得させる
Mệnh lệnh心得ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.