TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

越(こ)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こすkosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 越 việt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

越す nghĩa là hơn.

Nghĩa của 越す

Động từ

  1. Hơn.

Cách viết khác: 超す

Cách chia của 越す

Thể lịch sự (ます)越します
Thể て越して
Quá khứ (た)越した
Phủ định (ない)越さない
Khả năng越せる
Ý chí (よう)越そう
Điều kiện (ば)越せば
Bị động越される
Sai khiến越させる
Mệnh lệnh越せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 越す

Câu ví dụ với 越す

  • 私の年収は500万円を超している。 Thu nhập hàng năm của tôi hơn 5 triệu yen.Tatoeba #162949
  • 2030年までには、全人口の21パーセントが65歳を越すようになる。 Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cross over (e.g. mountain); to go across
  • Động từ to get over (e.g. hardship)
  • Động từ to pass time (e.g. a winter)
  • Động từ to surpass; to be better than; to exceed
  • Động từ to move house
  • Động từ to go; to come (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

越す nghĩa là gì?

越す (động từ) nghĩa là hơn.

越す đọc là gì?

越す đọc là こす (romaji: kosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.