心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
心 nghĩa là tinh thần, lòng, tâm trí.
Nghĩa của 心
Danh từ
- Tinh thần, lòng, tâm trí, tim, tâm.
Từ ghép có 心
- 心配 — Sự lo lắng, lo âu, lo lắng.
- 決心 — Quyết định.
- 熱心 — Hăng hái, nhiệt tình.
- 関心 — Quan tâm.
- 心臓 — Tim.
- 安心 — Sự yên tâm.
- 中心 — Trung tâm, điểm giữa, giữa.
- 好奇心 — Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
- 感心 — Sự khâm phục.
- 良心 — Lương tâm.
- 心理 — Tâm lý, tư duy, tư tưởng.
- 心理学 — Tâm lí học, tâm lý học.
- 心臓発作 — Nhồi máu cơ tim.
- 自尊心 — Lòng tự trọng.
- 愛国心 — Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
- 心理学者 — Bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
- 心境 — Tâm cảnh, tâm tình.
- 虚栄心 — Tính hư ảo, cái hư ảo.
- 心筋梗塞 — Nhồi máu cơ tim.
- 羞恥心 — Sự thẹn, sự ngượng.
- 心電図 — Điện tâm đồ.
- 心付け — Bo.
- 重心 — Trọng tâm.
- 疑心 — Sự nghi ngờ.
- 心拍数 — Nhịp tim.
- 心室 — Tâm thất.
- 心霊 — Tâm linh.
- 心性 — Tâm tính.
- 悪心 — Buồn nôn.
- 協心 — Sự đồng lòng.
Câu ví dụ với 心
- 心はあなたと共に居ます。 Tôi sẽ đồng tâm với bạn.Tatoeba #145586
- 彼の悲しい話は私の心を感動させた。 Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.Tatoeba #116329
- 彼の心は悲しみでずたずたになった。 Nỗi buồn xé trái tim anh ta thành trăm mảnh.Tatoeba #116868
- 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552
- それはこころをひきつけるようなプールだ。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mind; heart; spirit
- Danh từ the meaning of a phrase (riddle, etc.)
Câu hỏi thường gặp
心 nghĩa là gì?
心 (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng, tâm trí.
心 đọc là gì?
心 đọc là こころ (romaji: kokoro).
Âm Hán Việt của 心 là gì?
Âm Hán Việt của 心 là "tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.