こじれる
Nghĩa của こじれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get complicated; to grow worse; to turn sour
Cách viết khác: 拗れる
Cách chia của こじれる
| Thể lịch sự (ます) | こじれます |
| Thể て | こじれて |
| Quá khứ (た) | こじれた |
| Phủ định (ない) | こじれない |
| Khả năng | こじれられる |
| Ý chí (よう) | こじれよう |
| Điều kiện (ば) | こじれれば |
| Bị động | こじれられる |
| Sai khiến | こじれさせる |
| Mệnh lệnh | こじれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).