輿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
輿 nghĩa là kiệu, cáng.
Nghĩa của 輿
Danh từ
- Kiệu, cáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palanquin; litter; bier
- Danh từ portable shrine
Câu hỏi thường gặp
輿 nghĩa là gì?
輿 (danh từ) nghĩa là kiệu, cáng.
輿 đọc là gì?
輿 đọc là こし (romaji: koshi).
Âm Hán Việt của 輿 là gì?
Âm Hán Việt của 輿 là "dư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.