TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

焦(こ)げる

JLPT N2 từ thông dụng
こげるkogeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 焦 tiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 焦げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burn; to scorch; to char; to singe

Cách chia của 焦げる

Thể lịch sự (ます)焦げます
Thể て焦げて
Quá khứ (た)焦げた
Phủ định (ない)焦げない
Khả năng焦げられる
Ý chí (よう)焦げよう
Điều kiện (ば)焦げれば
Bị động焦げられる
Sai khiến焦げさせる
Mệnh lệnh焦げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 焦げる

  • このコーヒーは焦げた味がする。 Cà phê này có vị khét.Tatoeba #2457050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.