焦げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 焦げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn; to scorch; to char; to singe
Cách chia của 焦げる
| Thể lịch sự (ます) | 焦げます |
| Thể て | 焦げて |
| Quá khứ (た) | 焦げた |
| Phủ định (ない) | 焦げない |
| Khả năng | 焦げられる |
| Ý chí (よう) | 焦げよう |
| Điều kiện (ば) | 焦げれば |
| Bị động | 焦げられる |
| Sai khiến | 焦げさせる |
| Mệnh lệnh | 焦げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 焦げる
- このコーヒーは焦げた味がする。 Cà phê này có vị khét.Tatoeba #2457050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).