Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô nhi viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孤児院 nghĩa là cô nhi viện, trại trẻ mồ côi.
Nghĩa của 孤児院
Danh từ
Cô nhi viện, trại trẻ mồ côi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ orphanage
Câu hỏi thường gặp
孤児院 nghĩa là gì?
孤児院 (danh từ) nghĩa là cô nhi viện, trại trẻ mồ côi.
孤児院 đọc là gì?
孤児院 đọc là こじいん (romaji: kojiin).
Âm Hán Việt của 孤児院 là gì?
Âm Hán Việt của 孤児院 là "cô nhi viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.