TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古代(こだい)ローマ

こだいローマkodairōma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 古 cổ·代 đại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

古代ローマ nghĩa là la mã cổ đại.

Nghĩa của 古代ローマ

Danh từ

  1. La Mã cổ đại.

Câu ví dụ với 古代ローマ

  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ancient Rome

Câu hỏi thường gặp

古代ローマ nghĩa là gì?

古代ローマ (danh từ) nghĩa là la mã cổ đại.

古代ローマ đọc là gì?

古代ローマ đọc là こだいローマ (romaji: kodairōma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.