TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古地理学(こちりがく)

こちりがくkochirigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ ĐỊA LÍ HỌC 古 cổ·地 địa·理 lí·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ địa lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古地理学 nghĩa là cổ địa lí học, cổ địa lý học.

Nghĩa của 古地理学

Danh từ

  1. Cổ địa lí học, cổ địa lý học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleogeography; palaeogeography

Câu hỏi thường gặp

古地理学 nghĩa là gì?

古地理学 (danh từ) nghĩa là cổ địa lí học, cổ địa lý học.

古地理学 đọc là gì?

古地理学 đọc là こちりがく (romaji: kochirigaku).

Âm Hán Việt của 古地理学 là gì?

Âm Hán Việt của 古地理学 là "cổ địa lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.