9日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cửu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
9日 nghĩa là chín ngày.
Nghĩa của 9日
Danh từ
- Ngày thứ chín của tháng.
- Chín ngày.
Cách viết khác: 九日, ここぬか
Từ ghép có 9日
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 9th day of the month
- Danh từ nine days
Câu hỏi thường gặp
9日 nghĩa là gì?
9日 (danh từ) nghĩa là chín ngày.
9日 đọc là gì?
9日 đọc là ここのか (romaji: kokonoka).
Âm Hán Việt của 9日 là gì?
Âm Hán Việt của 9日 là "cửu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.