TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小高(こだか)い

こだかいkodakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 小 tiểu·高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 小高い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i slightly elevated
  • Tính từ đuôi i slightly higher (of a price); marginally up; edging higher; showing a mild upward trend

Cách chia của 小高い

Phủ định小高くない
Quá khứ小高かった
Quá khứ phủ định小高くなかった
Thể て小高くて
Dạng phó từ (く)小高く
Điều kiện (ば)小高ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.