心地よい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 心地よい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ comfortable; pleasant
Cách viết khác: 心地良い, 心地いい, 心地好い, ここちいい
Cách chia của 心地よい
| Phủ định | 心地よくない |
| Quá khứ | 心地よかった |
| Quá khứ phủ định | 心地よくなかった |
| Thể て | 心地よくて |
| Dạng phó từ (く) | 心地よく |
| Điều kiện (ば) | 心地よければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 心地よい
- 彼は本当に心地よくその金を貸してくれた。 Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.