TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心地(ここち)よい

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ここちよいkokochiyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 心 tâm·地 địa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 心地よい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ comfortable; pleasant

Cách viết khác: 心地良い, 心地いい, 心地好い, ここちいい

Cách chia của 心地よい

Phủ định心地よくない
Quá khứ心地よかった
Quá khứ phủ định心地よくなかった
Thể て心地よくて
Dạng phó từ (く)心地よく
Điều kiện (ば)心地よければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 心地よい

  • 彼は本当に心地よくその金を貸してくれた。 Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.