心強い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 心強い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i heartening; reassuring
Cách chia của 心強い
| Phủ định | 心強くない |
| Quá khứ | 心強かった |
| Quá khứ phủ định | 心強くなかった |
| Thể て | 心強くて |
| Dạng phó từ (く) | 心強く |
| Điều kiện (ば) | 心強ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).