心細い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 心細い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i helpless; forlorn; hopeless; unpromising; lonely
Cách viết khác: 心ぼそい, こころ細い
Cách chia của 心細い
| Phủ định | 心細くない |
| Quá khứ | 心細かった |
| Quá khứ phủ định | 心細くなかった |
| Thể て | 心細くて |
| Dạng phó từ (く) | 心細く |
| Điều kiện (ば) | 心細ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 心細い
- トムは心細いんだよ。 Tom cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10085320
- 少し心細かった。 Tôi thấy hơi cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12268010
- 心細いの。 Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10085318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.