孤児
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孤児 nghĩa là cô nhi, trẻ mồ côi.
Nghĩa của 孤児
Danh từ
- Cô nhi, trẻ mồ côi. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 孤, みなし子, みなしご
Từ ghép có 孤児
- 孤児院 — Cô nhi viện, trại trẻ mồ côi.
Câu ví dụ với 孤児
- 彼女はその孤児の世話をしたそうです。 Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237433
- 夫婦は孤児を養女にすることを決心した。 Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84976
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orphan
- Danh từ person without friends
Câu hỏi thường gặp
孤児 nghĩa là gì?
孤児 (danh từ) nghĩa là cô nhi, trẻ mồ côi.
孤児 đọc là gì?
孤児 đọc là こじ (romaji: koji).
Âm Hán Việt của 孤児 là gì?
Âm Hán Việt của 孤児 là "cô nhi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.