TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

応(こた)える

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こたえるkotaeru giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt 応 ứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 応える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to respond; to answer; to meet (e.g. demands, expectations)
  • Động từ to affect; to take a toll; to strike home; to have an effect on; to be hard on someone (e.g. heat, cold, work, illness, etc.)

Cách viết khác: 報える, 徹える

Cách chia của 応える

Thể lịch sự (ます)応えます
Thể て応えて
Quá khứ (た)応えた
Phủ định (ない)応えない
Khả năng応えられる
Ý chí (よう)応えよう
Điều kiện (ば)応えれば
Bị động応えられる
Sai khiến応えさせる
Mệnh lệnh応えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 応える

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.