応える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 応える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to respond; to answer; to meet (e.g. demands, expectations)
- Động từ to affect; to take a toll; to strike home; to have an effect on; to be hard on someone (e.g. heat, cold, work, illness, etc.)
Cách viết khác: 報える, 徹える
Cách chia của 応える
| Thể lịch sự (ます) | 応えます |
| Thể て | 応えて |
| Quá khứ (た) | 応えた |
| Phủ định (ない) | 応えない |
| Khả năng | 応えられる |
| Ý chí (よう) | 応えよう |
| Điều kiện (ば) | 応えれば |
| Bị động | 応えられる |
| Sai khiến | 応えさせる |
| Mệnh lệnh | 応えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).