答え
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
答え nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Nghĩa của 答え
Danh từ
- Trả lời, câu trả lời.
Cách viết khác: 答, 応え, 報え
Từ ghép có 答え
- 答える — Trả lời, hồi đáp.
Câu ví dụ với 答え
- その答はピントがずれている。 Câu trả lời bị lệch trọng tâm.Tatoeba #207456
- 先生は私の答えを聞いてがっかりした。 Cô giáo đã thất vọng khi nghe câu trả lời của tôi.Tatoeba #141584
- 全ては彼の答にかかっている。 Mọi thứ đều treo vì sự trả lời của hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140843
- 私は注意深く答えを書きました。 Tôi đã viết những câu trả lời cẩn thận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155079
- 君は答えがわかるって? bạn có biết đáp án không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177032
- その内気な生徒は、自分の答えをつぶやいた。 Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ answer; reply; response
- Danh từ answer; solution; result
Câu hỏi thường gặp
答え nghĩa là gì?
答え (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.
答え đọc là gì?
答え đọc là こたえ (romaji: kotae).
Âm Hán Việt của 答え là gì?
Âm Hán Việt của 答え là "đáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.