TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凍(こご)える

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こごえるkogoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凍 đống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 凍える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to freeze (of one's body); to be frozen; to become numb (with cold); to be chilled

Cách chia của 凍える

Thể lịch sự (ます)凍えます
Thể て凍えて
Quá khứ (た)凍えた
Phủ định (ない)凍えない
Khả năng凍えられる
Ý chí (よう)凍えよう
Điều kiện (ば)凍えれば
Bị động凍えられる
Sai khiến凍えさせる
Mệnh lệnh凍えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.