梢
こずえkozue
giọng máy của trình duyệt
梢 nghĩa là ngọn.
Nghĩa của 梢
Danh từ
- Ngọn.
Cách viết khác: 杪
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treetop; tip of a branch
Câu hỏi thường gặp
梢 nghĩa là gì?
梢 (danh từ) nghĩa là ngọn.
梢 đọc là gì?
梢 đọc là こずえ (romaji: kozue).