TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

梢(こずえ)

こずえkozue giọng máy của trình duyệt

梢 nghĩa là ngọn.

Nghĩa của 梢

Danh từ

  1. Ngọn.

Cách viết khác: 杪

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treetop; tip of a branch

Câu hỏi thường gặp

梢 nghĩa là gì?

梢 (danh từ) nghĩa là ngọn.

梢 đọc là gì?

梢 đọc là こずえ (romaji: kozue).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.