古寺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古寺 nghĩa là cổ tự.
Nghĩa của 古寺
Danh từ
- Cổ tự. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ふるでら
Câu ví dụ với 古寺
- 私の趣味は、古寺巡りです。 Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10049607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old temple
Câu hỏi thường gặp
古寺 nghĩa là gì?
古寺 (danh từ) nghĩa là cổ tự.
古寺 đọc là gì?
古寺 đọc là こじ (romaji: koji).
Âm Hán Việt của 古寺 là gì?
Âm Hán Việt của 古寺 là "cổ tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.