こしょう
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
こしょう nghĩa là hồ tiêu, tiêu.
Nghĩa của こしょう
Danh từ
- Hồ tiêu, tiêu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 胡椒, コショウ, コショー
Câu ví dụ với こしょう
- コショウを入れすぎたね。 Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pepper
Câu hỏi thường gặp
こしょう nghĩa là gì?
こしょう (danh từ) nghĩa là hồ tiêu, tiêu.
こしょう đọc là gì?
こしょう đọc là こしょう (romaji: koshō).
Âm Hán Việt của こしょう là gì?
Âm Hán Việt của こしょう là "hồ tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.