こちら
こちら nghĩa là phía này, đằng này, người này, chỗ này.
Nghĩa của こちら
Đại từ
- Phía này, đằng này.
- Người này, chỗ này (lịch sự: こちらは田中さんです — đây là anh Tanaka)
- Đây.
- Này, đây.
- Tôi, ta, tao.
Cách viết khác: 此方, こっち, こち
Từ liên quan với こちら
Câu ví dụ với こちら
- こっちに明かりをむけてくれないか。 Xoay đèn lại hướng này giùm.Tatoeba #224130
- こちらに来なさい。 Lại đây.Tatoeba #224174
- そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264
- こちらに座っていいですか。 Tôi có thể ngồi đây được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224178
- こちらの絵、どれかいかがですか? Bạn có muốn một vài bức hình đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11557463
- 塩をこっちへまわしてくれませんか。 Chuyền cho tôi lọ muối, được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188597
- 二つのうちではこちらの方が安い。 Đây là món rẻ hơn trong hai món đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ this way; this direction
- Đại từ here
- Đại từ this (one)
- Đại từ I; me; we; us
- Đại từ this person
Câu hỏi thường gặp
こちら nghĩa là gì?
こちら (đại từ) nghĩa là phía này, đằng này, người này, chỗ này.
こちら đọc là gì?
こちら đọc là こちら (romaji: kochira).