乞食
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khất thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乞食 nghĩa là ăn xin, ăn mày.
Nghĩa của 乞食
Danh từ
- nhạy cảm Ăn xin, ăn mày.
Cách viết khác: こつじき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beggar (nhạy cảm)
- Danh từ begging
Câu hỏi thường gặp
乞食 nghĩa là gì?
乞食 (danh từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.
乞食 đọc là gì?
乞食 đọc là こじき (romaji: kojiki).
Âm Hán Việt của 乞食 là gì?
Âm Hán Việt của 乞食 là "khất thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.