TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乞食(こじき)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こじきkojiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẤT THỰC 乞 khất·食 thực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khất thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乞食 nghĩa là ăn xin, ăn mày.

Nghĩa của 乞食

Danh từ

  1. nhạy cảm Ăn xin, ăn mày.

Cách viết khác: こつじき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beggar (nhạy cảm)
  • Danh từ begging

Câu hỏi thường gặp

乞食 nghĩa là gì?

乞食 (danh từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.

乞食 đọc là gì?

乞食 đọc là こじき (romaji: kojiki).

Âm Hán Việt của 乞食 là gì?

Âm Hán Việt của 乞食 là "khất thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.