TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小熊(こぐま)

こぐまkoguma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU HÙNG 小 tiểu·熊 hùng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu hùng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小熊 nghĩa là gấu con, con gấu con.

Nghĩa của 小熊

Danh từ

  1. Gấu con, con gấu con.

Cách viết khác: 子熊

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small bear; bear cub

Câu hỏi thường gặp

小熊 nghĩa là gì?

小熊 (danh từ) nghĩa là gấu con, con gấu con.

小熊 đọc là gì?

小熊 đọc là こぐま (romaji: koguma).

Âm Hán Việt của 小熊 là gì?

Âm Hán Việt của 小熊 là "tiểu hùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.