TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湖沼(こしょう)

từ thông dụng
こしょうkoshō giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt HỒ CHIỂU 湖 hồ·沼 chiểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồ chiểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 湖沼

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lake; marsh; wetland; inland waters

Câu ví dụ với 湖沼

  • 空気中の水分の内90%は海洋、湖沼、河川から蒸発したものだ。 90% lượng nước trong không khí bao gồm nước bay hơi từ các đại dương, các ao đầm sông suối.Tatoeba #873949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.