骨格
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cốt cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
骨格 nghĩa là bộ xương.
Nghĩa của 骨格
Danh từ
- Bộ xương.
Cách viết khác: 骨骼
Từ ghép có 骨格
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skeleton; skeletal structure; build; frame; physique
- Danh từ framework
Câu hỏi thường gặp
骨格 nghĩa là gì?
骨格 (danh từ) nghĩa là bộ xương.
骨格 đọc là gì?
骨格 đọc là こっかく (romaji: kokkaku).
Âm Hán Việt của 骨格 là gì?
Âm Hán Việt của 骨格 là "cốt cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.