TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古植物学(こしょくぶつがく)

こしょくぶつがくkoshokubutsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ THỰC VẬT HỌC 古 cổ·植 thực·物 vật·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ thực vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古植物学 nghĩa là cổ thực vật học.

Nghĩa của 古植物学

Danh từ

  1. Cổ thực vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleobotany; paleophytology

Câu hỏi thường gặp

古植物学 nghĩa là gì?

古植物学 (danh từ) nghĩa là cổ thực vật học.

古植物学 đọc là gì?

古植物学 đọc là こしょくぶつがく (romaji: koshokubutsugaku).

Âm Hán Việt của 古植物学 là gì?

Âm Hán Việt của 古植物学 là "cổ thực vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.