TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

個人的(こじんてき)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こじんてきkojinteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁ NHÂN ĐÍCH 個 cá·人 nhân·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cá nhân đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 個人的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na personal; individual; private

Câu ví dụ với 個人的

  • 個人的に、あなたは正しいと思う。 Cá nhân tôi nghĩ rằng bạn đúng.Tatoeba #4292454
  • 個人的には体罰は必要悪だと思っています。 Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.Tatoeba #3014644
  • あくまでも個人的な意見です。 Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9965684

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.