TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

志(こころざし)

JLPT N1 từ thông dụng
こころざしkokorozashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ 志 chí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 志

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ will; resolution; intention; ambition; aim
  • Danh từ kindness; goodwill; kind offer
  • Danh từ gift (as a token of gratitude)

Từ ghép có 志

  • 意志 — Ý chí.
  • 志願 — Chí nguyện.
  • 同志 — Đồng chí, bằng hữu.
  • 有志 — Quân tình nguyện, người tình nguyện.
  • 志士 — Chí sỹ.
  • 厚志 — Tử tế.
  • 自由意志 — Ý chí tự do.
  • 孝志 — Tấm lòng hiếu thảo.
  • 志賀 — Thị trấn thuộc huyện Hakui, tỉnh Ishikawa, Nhật Bản.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.