こそ
từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
koso
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của こそ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ it is ... that ...; precisely; in particular; definitely; for sure
- Trợ từ although; while; it is the case that ... but
- Trợ từ it is precisely because ... that ...; only because ...
- Trợ từ not at all; not in the slightest; absolutely not; never (trang trọng)
Câu ví dụ với こそ
- まさかの時の友こそ真の友。 Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.Tatoeba #195675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).