こたつ
JLPT N1 từ thông dụng
kotatsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của こたつ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kotatsu; table over an electric heater, with a hanging quilt to retain heat (orig. over a charcoal brazier in a floor well)
Cách viết khác: 炬燵, 火燵, コタツ