TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国歌(こっか)

từ thông dụng
こっかkokka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC CA 国 quốc·歌 ca

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国歌 nghĩa là quốc ca.

Nghĩa của 国歌

Danh từ

  1. Quốc ca. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national anthem

Câu hỏi thường gặp

国歌 nghĩa là gì?

国歌 (danh từ) nghĩa là quốc ca.

国歌 đọc là gì?

国歌 đọc là こっか (romaji: kokka).

Âm Hán Việt của 国歌 là gì?

Âm Hán Việt của 国歌 là "quốc ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.