Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 35
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 35/42
- 固有名詞こゆうめいしdanh từ riêng
- 小雪こゆき
- 小指こゆびngón út, ngón tay út
- 今宵こよいtối nay
- 雇用こようviệc làm
- 雇用者こようしゃchủ, cai thầu
- 暦こよみlịch
- 古来こらい
- こらえるchịu đựng, nhịn, kìm nén
- 懲らしめこらしめtrừng phạt
- 凝らすこらす
- 狐狸こりngười ranh mãnh, kẻ bội bạc
- 凝り性こりしょう
- 孤立こりつcô lập
- 懲りるこりる
- 凝るこる
- これcái này, điều này, đây
- これ以上これいじょう
- これからtừ giờ trở đi, từ nay, bây giờ
- これから先これからさき
- これこそ
- これだけ
- これで
- これなら
- これに懲りずにこれにこりずに
- これほど
- これまで
- これらnhững cái này
- これを機にこれをきに
- ころkhoảng, lúc, hồi
- 古老ころう
- 転がすころがすlăn, làm đổ
- 転がり込むころがりこむ
- 転がるころがるlăn
- 転げ落ちるころげおちる
- 殺しころし
- 殺し文句ころしもんく
- 殺し屋ころしや
- 殺すころすgiết, ám sát, tàn sát
- 転ばぬ先の杖ころばぬさきのつえPhòng bệnh hơn chữa bệnh
- 転び寝ころびね
- 転ぶころぶngã
- 衣ころも
- 衣替えころもがえ
- 怖いこわいđáng sợ, khủng khiếp
- 声色こわいろ
- 恐がりこわがりngười nhát gan, người nhút nhát
- 怖がるこわがるsợ, sợ hãi
- 小分けこわけ
- 壊すこわすlàm vỡ, làm hỏng, phá
- 声高こわだか
- こわばる
- 壊れるこわれるvỡ, hỏng, bị hư
- 紺こんxanh nước biển
- 根こんcăn số
- 魂こん
- 痕こんsẹo, dấu, vết
- 懇意こんい
- 婚姻こんいんhôn nhân
- 今夏こんか
- 今回こんかいlần này
- 根幹こんかん
- 懇願こんがん
- 根気こんき
- 今期こんき
- 今季こんき
- 困窮こんきゅう
- 根拠こんきょcăn cứ
- 根拠地こんきょち
- 根拠のないこんきょのない
- 婚儀こんぎ
- 混血こんけつ
- 混血児こんけつじ
- 今月こんげつtháng này
- 根源こんげんnguồn, căn nguyên, nguồn gốc
- 今後こんごtừ giờ trở đi
- 混合こんごうhỗn hợp
- 金剛こんごうkim cương, kim cương chử
- 金剛砂こんごうしゃđá nhám
- 金剛手こんごうしゅ
- 金剛杵こんごうしょkim cương chử
- 金剛石こんごうせきkim cương
- 今後ともこんごとも
- 混在こんざい
- 混雑こんざつsự đông đúc, chen chúc, tắc nghẽn
- 今週こんしゅうtuần này
- 今秋こんしゅう
- 今週末こんしゅうまつ
- 今春こんしゅん
- 懇親こんしん
- 混信こんしん
- 懇親会こんしんかい
- 根治こんじ
- 今昔こんじゃく
- 根性こんじょうcăn tính
- 昏睡こんすいhôn mê
- 混成こんせい
- 混声こんせい
- 懇請こんせい
- 今世紀こんせいき
- 混成曲こんせいきょく
- 混成語こんせいごtừ kết hợp
- 痕跡こんせきdấu, vết, dấu vết
- 今夕こんせき
- 懇切こんせつ
- 混戦こんせん
- 根絶こんぜつ
- 渾然こんぜん
- 婚前契約こんぜんけいやくhôn ước
- 魂胆こんたん
- 献立こんだてthực đơn, bảng kê món ăn
- 懇談こんだん
- 懇談会こんだんかい
- 昆虫こんちゅうcôn trùng, sâu bọ
- 昆虫学こんちゅうがくcôn trùng học
- 昆虫学者こんちゅうがくしゃnhà côn trùng học
- 根底こんてい
- 混沌こんとんhỗn loạn, hỗn độn
- 今度こんどlần này, lần tới
- 混同こんどう
- 金堂こんどう
- こんなnhư thế này, như vầy
- こんなにnhư thế này, đến thế này
- 困難こんなんkhó khăn
- 今日的こんにちてき
- こんにちはxin chào
- こんにゃくkhoai nưa, nưa
- 混入こんにゅう
- 今年度こんねんど
- 今晩こんばんtối nay, đêm nay
- こんばんはchào buổi tối, xin chào buổi tối
- 魂魄こんぱくlinh hồn, hồn phách
- 今般こんぱん
- 昆布こんぶtảo bẹ
- 紺碧こんぺき
- 混紡こんぼう
- 棍棒こんぼうdùi cui, gậy tày, gậy
- 梱包こんぽう
- 根本こんぽん
- 根本主義こんぽんしゅぎchủ nghĩa cơ yếu
- 根本的こんぽんてき
- 根負けこんまけ
- 混迷こんめい
- 昆明こんめいCôn Minh
- 今夜こんやtối nay, đêm nay
- 婚約こんやくhôn ước
- 婚約者こんやくしゃ
- 婚約破棄こんやくはき
- 婚約指輪こんやくゆびわnhẫn đính hôn
- 混乱こんらんhỗn loạn
- 建立こんりゅう
- 婚礼こんれいhôn lễ, đám cưới
- こんろ
- 懇話こんわ
- 困惑こんわく
- 小ネタこネタ
- 古ノルド語こノルドごtiếng bắc âu cổ
- ご
- 語ごtừ, lời, tiếng
- 後ごsau, sau khi
- 五ごnăm
- 碁ごcờ vây
- 語彙ごいtừ điển, từ vựng
- 語彙項目ごいこうもくđơn vị từ vựng
- ごいさぎvạc
- 語彙素ごいそtừ vị
- ご一緒ごいっしょ
- 語彙力ごいりょく
- 号ごう
- 合ごう
- 壕ごう
- 豪ごうÚc, Úc Đại Lợi, Châu Úc
- 業ごうnghiệp, nghiệp chướng
- 合意ごういđồng ý, hiệp định, hợp đồng
- 強引ごういんcưỡng ép, ép buộc
- 豪雨ごうう
- 豪華ごうかsang trọng, xa hoa, lộng lẫy
- 豪快ごうかい
- 合格ごうかくsự thi đỗ, đậu, đạt tiêu chuẩn
- 豪華版ごうかばん
- 強姦ごうかんhãm hiếp
- 号外ごうがい
- 剛毅ごうき
- 号泣ごうきゅう
- 合金ごうきんhợp kim
- 合議ごうぎ
- 豪儀ごうぎ
- 合計ごうけいtổng cộng, tổng số
- 豪傑ごうけつhào kiệt
- 剛健ごうけん
- 合憲ごうけん
- 豪語ごうご
- 合祀ごうし
- 号室ごうしつ
- 号車ごうしゃ
- 豪酒ごうしゅsự say, sự uống quá chén, người nghiện rượu nặng
- 豪州ごうしゅうÚc, Úc Đại Lợi, Châu Úc
- 豪商ごうしょう
- 強情ごうじょう
- 号数ごうすう