個人崇拝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cá nhân sùng bái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
個人崇拝 nghĩa là sùng bái cá nhân.
Nghĩa của 個人崇拝
Danh từ
- Sùng bái cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personality cult; cult of personality
Câu hỏi thường gặp
個人崇拝 nghĩa là gì?
個人崇拝 (danh từ) nghĩa là sùng bái cá nhân.
個人崇拝 đọc là gì?
個人崇拝 đọc là こじんすうはい (romaji: kojinsūhai).
Âm Hán Việt của 個人崇拝 là gì?
Âm Hán Việt của 個人崇拝 là "cá nhân sùng bái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.