TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

個人崇拝(こじんすうはい)

こじんすうはいkojinsūhai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁ NHÂN SÙNG BÁI 個 cá·人 nhân·崇 sùng·拝 bái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cá nhân sùng bái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

個人崇拝 nghĩa là sùng bái cá nhân.

Nghĩa của 個人崇拝

Danh từ

  1. Sùng bái cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personality cult; cult of personality

Câu hỏi thường gặp

個人崇拝 nghĩa là gì?

個人崇拝 (danh từ) nghĩa là sùng bái cá nhân.

個人崇拝 đọc là gì?

個人崇拝 đọc là こじんすうはい (romaji: kojinsūhai).

Âm Hán Việt của 個人崇拝 là gì?

Âm Hán Việt của 個人崇拝 là "cá nhân sùng bái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.