TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

個体(こたい)

JLPT N2 từ thông dụng
こたいkotai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁ THỂ 個 cá·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

個体 nghĩa là cá thể, cá nhân.

Nghĩa của 個体

Danh từ

  1. Cá thể, cá nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ individual; specimen

Câu hỏi thường gặp

個体 nghĩa là gì?

個体 (danh từ) nghĩa là cá thể, cá nhân.

個体 đọc là gì?

個体 đọc là こたい (romaji: kotai).

Âm Hán Việt của 個体 là gì?

Âm Hán Việt của 個体 là "cá thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.