TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ここに

kokoni giọng máy của trình duyệt

ここに nghĩa là tại đây.

Nghĩa của ここに

Phó từ

  1. trang trọng Tại đây.

Cách viết khác: 此処に, 是に, 茲に, 爰に

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ now; here; at this juncture (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

ここに nghĩa là gì?

ここに (phó từ) nghĩa là tại đây.

ここに đọc là gì?

ここに đọc là ここに (romaji: kokoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.