答える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
答える nghĩa là trả lời, hồi đáp.
Nghĩa của 答える
Động từ
- Trả lời, hồi đáp.
Cách chia của 答える
| Thể lịch sự (ます) | 答えます |
| Thể て | 答えて |
| Quá khứ (た) | 答えた |
| Phủ định (ない) | 答えない |
| Khả năng | 答えられる |
| Ý chí (よう) | 答えよう |
| Điều kiện (ば) | 答えれば |
| Bị động | 答えられる |
| Sai khiến | 答えさせる |
| Mệnh lệnh | 答えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 答える
- 彼女は涙を流しながら答えました。 Cô ấy vừa trả lời vừa khóc.Tatoeba #86230
- 私はその質問に答えることを拒否する。 Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #237019
- 彼女は質問に答えることができなかった。 Cô ấy đã không thể trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #88919
- 何て答えたの? Bạn đã trả lời thế nào?Tatoeba #4844
- 私はすべての質問に答えられた。 Tôi có thể trả lời tất cả những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160497
- その質問は答えやすい。 Câu hỏi đó dễ trả lời thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209650
- 私はすべての質問に答えられたわけではない。 Tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160495
- 「ぼくだいじょうぶ?」といわれました。「だいじょうぶ」とこたえました。 Người ta hỏi tôi, "Nhóc sao không đấy?". Tôi trả lời, "Ổn." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to answer; to reply
Câu hỏi thường gặp
答える nghĩa là gì?
答える (động từ) nghĩa là trả lời, hồi đáp.
答える đọc là gì?
答える đọc là こたえる (romaji: kotaeru).