腰を据える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 腰を据える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to settle down (and deal with something); to concentrate all one's energy (on something)
- Cụm từ to settle oneself (in a place); to settle down (somewhere); to settle in
- Cụm từ to take a solid stance; to lower one's center of gravity (centre)
Cách viết khác: 腰をすえる
Cách chia của 腰を据える
| Thể lịch sự (ます) | 腰を据えます |
| Thể て | 腰を据えて |
| Quá khứ (た) | 腰を据えた |
| Phủ định (ない) | 腰を据えない |
| Khả năng | 腰を据えられる |
| Ý chí (よう) | 腰を据えよう |
| Điều kiện (ば) | 腰を据えれば |
| Bị động | 腰を据えられる |
| Sai khiến | 腰を据えさせる |
| Mệnh lệnh | 腰を据えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 腰を据える
- 彼はその仕事に腰を据えている。 Anh ấy đang ổn định với công việc đó.Tatoeba #112850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).