轂
こしきkoshiki
giọng máy của trình duyệt
轂 nghĩa là trục bánh xe.
Nghĩa của 轂
Danh từ
- Trục bánh xe.
Cách viết khác: こく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hub (of a wheel); nave
Câu hỏi thường gặp
轂 nghĩa là gì?
轂 (danh từ) nghĩa là trục bánh xe.
轂 đọc là gì?
轂 đọc là こしき (romaji: koshiki).