こけこっこう
kokekokkō
giọng máy của trình duyệt
こけこっこう nghĩa là ò ó o, o o.
Nghĩa của こけこっこう
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Ò ó o, o o.
Cách viết khác: こけこっこー, コケコッコー, こけっこう, こけこっこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ cock-a-doodle-doo (sound made by cockerels, roosters) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ cockerel; rooster (ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
こけこっこう nghĩa là gì?
こけこっこう (phó từ) nghĩa là ò ó o, o o.
こけこっこう đọc là gì?
こけこっこう đọc là こけこっこう (romaji: kokekokkō).