TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こけこっこう

kokekokkō giọng máy của trình duyệt

こけこっこう nghĩa là ò ó o, o o.

Nghĩa của こけこっこう

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Ò ó o, o o.

Cách viết khác: こけこっこー, コケコッコー, こけっこう, こけこっこ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cock-a-doodle-doo (sound made by cockerels, roosters) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ cockerel; rooster (ngôn ngữ trẻ em)

Câu hỏi thường gặp

こけこっこう nghĩa là gì?

こけこっこう (phó từ) nghĩa là ò ó o, o o.

こけこっこう đọc là gì?

こけこっこう đọc là こけこっこう (romaji: kokekokkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.