TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凝(こご)らす

こごらすkogorasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凝 ngừng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 凝らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to freeze; to congeal
  • Động từ to concentrate one's attention on; to devote oneself to something; to ponder; to meditate

Cách chia của 凝らす

Thể lịch sự (ます)凝らします
Thể て凝らして
Quá khứ (た)凝らした
Phủ định (ない)凝らさない
Khả năng凝らせる
Ý chí (よう)凝らそう
Điều kiện (ば)凝らせば
Bị động凝らされる
Sai khiến凝らさせる
Mệnh lệnh凝らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.