凝らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 凝らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to freeze; to congeal
- Động từ to concentrate one's attention on; to devote oneself to something; to ponder; to meditate
Cách chia của 凝らす
| Thể lịch sự (ます) | 凝らします |
| Thể て | 凝らして |
| Quá khứ (た) | 凝らした |
| Phủ định (ない) | 凝らさない |
| Khả năng | 凝らせる |
| Ý chí (よう) | 凝らそう |
| Điều kiện (ば) | 凝らせば |
| Bị động | 凝らされる |
| Sai khiến | 凝らさせる |
| Mệnh lệnh | 凝らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).